khi trước

Học thuật
Thân thiện
khi trước

Khi trước, tôi thường chơi đá bóng ở sân gần nhà.

Định nghĩa
  1. Trạng từ / Cụm trạng từ:
    • Trước kia, trước đây, trong quá khứ: "khi trước" dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian đã qua, trước thời điểm hiện tại đang được nói đến.
dụ sử dụng
  • Trạng từ / Cụm trạng từ:
    • Khi trước tôiphố này. (Trước đây tôi sống ở con phố này.)
    • Căn nhà khi trước rất đẹp, giờ đã xuống cấp. (Căn nhà trước kia rất đẹp, giờ đã xuống cấp.)
    • Anh ấy khi trước một vận động viên. (Anh ấy trước đây một vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "so với khi trước": dùng để so sánh hiện tại với quá khứ.

    • Sức khỏe của so với khi trước đã tốt hơn nhiều. (Sức khỏe của so với trước đây đã tốt hơn nhiều.)
  • "như khi trước": giống như lúc trước, như ngày xưa.

    • Mọi thứđây vẫn y nguyên như khi trước. (Mọi thứđây vẫn y nguyên như ngày xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trước kia (cụm từ): đồng nghĩa, có thể thay thế trực tiếp cho "khi trước" trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Trước đây (cụm từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh khoảng thời gian đã qua.
  • Ngày xưa (cụm từ): thường chỉ một quá khứ xa hơn, mang sắc thái hoài niệm.
  • Thuở trước (cụm từ): cách nói cổ, văn chương hơn, chỉ thời gian đã qua.
Từ đồng nghĩa
  • Hồi đó: chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Hồi xưa: chỉ thời gian trong quá khứ, thường xa.
  • Ngày trước: chỉ thời gian đã qua.
Lưu ý sử dụng
  • "Khi trước" một từ thuần Việt, thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường. mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng cũng không quá suồng sã.
  • Từ này thường đứngđầu câu hoặc sau chủ ngữ để bổ nghĩa cho cả câu hoặc một cụm từ, chỉ thời gian của sự việc được nói đến.
khi trước

Khi trước, tôi thường chơi đá bóng ở sân gần nhà.

  1. Trước kia, trước đây: khi trước tôiphố nàỵ